genus struthiomimus

genus struthiomimus

A paleontologist carefully brushes the fossil of a genus Struthiomimus.

Định nghĩa

Danh từ: Một chi khủng long ăn thịt nhỏ, không răng, thuộc nhóm khủng long hông thằn lằn (Saurischia), sống vào cuối kỷ Phấn Trắngkhu vực ngày nay Canada.

dụ sử dụng
  • (Hóa thạch của chi Struthiomimus đã được tìm thấy ở Alberta, Canada.)
  • (Chi Struthiomimus nổi tiếng mỏ không răng ngoại hình giống chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Struthiomimus" thường được dùng trong ngữ cảnh cổ sinh vật học để phân loại một nhóm khủng long cụ thể.
    • The genus Struthiomimus is classified within the family Ornithomimidae. (Chi Struthiomimus được xếp vào họ Ornithomimidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Struthiomimus altus: Loài điển hình trong chi Struthiomimus.
  • Ornithomimidae: Họ khủng long chạy nhanh, bao gồm Struthiomimus.
Từ đồng nghĩa
  • Chi khủng long đà điểu: Một tên gọi phổ biến do hình dáng giống đà điểu hiện đại.
Các cụm từ liên quan
  • Fossil genus: Chi hóa thạch.
    • The fossil genus Struthiomimus provides insights into dinosaur evolution. (Chi hóa thạch Struthiomimus cung cấp thông tin về sự tiến hóa của khủng long.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.